Từ đồng nghĩa với "thạch"
| jelly | thịt nấu đông | nước quả nấu đông | mứt |
| bánh thạch | rau câu | thạch dừa | thạch trái cây |
| thạch sữa | thạch đậu xanh | thạch trà xanh | thạch phô mai |
| thạch gelatin | thạch rau câu | thạch nước | thạch lạnh |
| thạch ngọt | thạch mát | thạch đông | thạch ăn liền |