Từ đồng nghĩa với "thạch nhũ"
| nhũ đá | hổ phách | nhựa thông | keo |
| keo dính | dịch tiết | nhựa đường | chất kết dính |
| hợp chất hữu cơ | nhựa | chất lỏng | chất dẻo |
| chất kết tụ | chất tạo hình | chất lỏng đặc | chất kết hợp |
| chất hóa học | chất phụ gia | chất tạo màng | chất tạo nhũ |