Từ đồng nghĩa với "thả giọng"
| giọng điệu | giọng nói | hạ thấp | giọng hát |
| thả âm | thả tiếng | hạ giọng | giọng nhẹ |
| giọng trầm | giọng êm | giọng khẽ | giọng nhỏ |
| giọng dịu | giọng mượt | giọng thanh | giọng lảnh |
| giọng vang | giọng ấm | giọng cao | giọng buồn |
| giọng điệu | giọng nói | hạ thấp | giọng hát |
| thả âm | thả tiếng | hạ giọng | giọng nhẹ |
| giọng trầm | giọng êm | giọng khẽ | giọng nhỏ |
| giọng dịu | giọng mượt | giọng thanh | giọng lảnh |
| giọng vang | giọng ấm | giọng cao | giọng buồn |