Từ đồng nghĩa với "thảm quầng"
| quầng thâm | mắt thâm | mắt mệt | mắt uể oải |
| mắt buồn | mắt thiếu ngủ | mắt xỉn | mắt nhợt nhạt |
| mắt lờ đờ | mắt mờ | mắt sưng | mắt đỏ |
| mắt khô | mắt xỉn màu | mắt không sức sống | mắt kém sức sống |
| mắt u ám | mắt mờ đục | mắt không tươi | mắt thiếu sức sống |