Từ đồng nghĩa với "thấm"
| thấm qua | thâm nhập | ngâm | truyền |
| nhỏ giọt | thấm nhuần | thấm đẫm | thấm ướt |
| thấm sâu | thấm vào | thấm dần | thấm mát |
| thấm màu | thấm đậm | thấm tướt | thấm thía |
| thấm thía | thấm táp | thấm táp | thấm lặng |
| thấm qua | thâm nhập | ngâm | truyền |
| nhỏ giọt | thấm nhuần | thấm đẫm | thấm ướt |
| thấm sâu | thấm vào | thấm dần | thấm mát |
| thấm màu | thấm đậm | thấm tướt | thấm thía |
| thấm thía | thấm táp | thấm táp | thấm lặng |