Từ đồng nghĩa với "thấm thía"
| hiểu | cũng hiểu | thấu hiểu | thấm nhuần |
| nhận thức | cảm nhận | suy ngẫm | ngẫm nghĩ |
| tâm đắc | thấu đáo | thấm sâu | đi vào lòng |
| chạm đến | gợi nhớ | đọng lại | tác động |
| ảnh hưởng | cảm thông | đồng cảm | nhận ra |
| hiểu | cũng hiểu | thấu hiểu | thấm nhuần |
| nhận thức | cảm nhận | suy ngẫm | ngẫm nghĩ |
| tâm đắc | thấu đáo | thấm sâu | đi vào lòng |
| chạm đến | gợi nhớ | đọng lại | tác động |
| ảnh hưởng | cảm thông | đồng cảm | nhận ra |