Từ đồng nghĩa với "thấm thoát"
| thoáng qua | lướt qua | vụt tắt | mờ dần |
| phù du | nhất thời | tạm thời | đi qua |
| lướt nhanh | chớp nhoáng | nhanh chóng | vội vàng |
| thoáng chốc | ngắn ngủi | tạm bợ | chốc lát |
| nháy mắt | bất chợt | đột ngột | vụt qua |
| thoáng qua | lướt qua | vụt tắt | mờ dần |
| phù du | nhất thời | tạm thời | đi qua |
| lướt nhanh | chớp nhoáng | nhanh chóng | vội vàng |
| thoáng chốc | ngắn ngủi | tạm bợ | chốc lát |
| nháy mắt | bất chợt | đột ngột | vụt qua |