Từ đồng nghĩa với "thấm thoắt"
| thấm thoắt | thấm | thấm qua | thâm nhập |
| ngâm | nhỏ giọt | trôi qua | lướt qua |
| vội vã | nhanh chóng | chớp mắt | thoáng chốc |
| mau lẹ | kịp thời | tức thì | ngay lập tức |
| đột ngột | bất ngờ | nháy mắt | chớp nhoáng |
| thấm thoắt | thấm | thấm qua | thâm nhập |
| ngâm | nhỏ giọt | trôi qua | lướt qua |
| vội vã | nhanh chóng | chớp mắt | thoáng chốc |
| mau lẹ | kịp thời | tức thì | ngay lập tức |
| đột ngột | bất ngờ | nháy mắt | chớp nhoáng |