Từ đồng nghĩa với "thấp thoáng"
| đang xuất hiện | đang đến gần | đang nổi lên | sắp xảy ra |
| thoáng hiện | lấp ló | mờ mờ | nhấp nhô |
| lẩn khuất | hiện ra | xuất hiện | lấp lánh |
| mơ hồ | chập chờn | lấp lánh | vàng vọt |
| mờ nhạt | huyền ảo | lướt qua | thoáng qua |
| đang xuất hiện | đang đến gần | đang nổi lên | sắp xảy ra |
| thoáng hiện | lấp ló | mờ mờ | nhấp nhô |
| lẩn khuất | hiện ra | xuất hiện | lấp lánh |
| mơ hồ | chập chờn | lấp lánh | vàng vọt |
| mờ nhạt | huyền ảo | lướt qua | thoáng qua |