Từ đồng nghĩa với "thất cơ"
| thất cơ | teo cơ | mất cơ | giảm trương lực cơ |
| suy mòn | bại liệt | liệt mềm | rối loạn vận động |
| mất điều hòa | yếu cơ | không còn sức lực | suy yếu |
| mất sức | điều hòa kém | khó vận động | không linh hoạt |
| giảm sức mạnh | khó khăn trong vận động | không hoạt động | bất động |