Từ đồng nghĩa với "thấy mồ"
| thấy bà | thấy mồ | nóng thấy mổ | thấy tổ |
| thấy hồn | thấy bóng | thấy hình | thấy dáng |
| thấy mặt | thấy người | thấy cảnh | thấy vật |
| thấy ánh | thấy âm | thấy tiếng | thấy mộng |
| thấy ảo | thấy giấc | thấy mơ | thấy ẩn |
| thấy bà | thấy mồ | nóng thấy mổ | thấy tổ |
| thấy hồn | thấy bóng | thấy hình | thấy dáng |
| thấy mặt | thấy người | thấy cảnh | thấy vật |
| thấy ánh | thấy âm | thấy tiếng | thấy mộng |
| thấy ảo | thấy giấc | thấy mơ | thấy ẩn |