Từ đồng nghĩa với "thấy tháng"
| xem tháng | có kinh | đến tháng | đang có kinh |
| tháng | chu kỳ | kinh nguyệt | thời kỳ |
| đến kỳ | kỳ kinh | thời gian | đến thời kỳ |
| thấy kinh | thấy kỳ | đến tháng hành kinh | thấy tháng hành kinh |
| thấy máu | ra máu | ra kinh | đến ngày |
| xem tháng | có kinh | đến tháng | đang có kinh |
| tháng | chu kỳ | kinh nguyệt | thời kỳ |
| đến kỳ | kỳ kinh | thời gian | đến thời kỳ |
| thấy kinh | thấy kỳ | đến tháng hành kinh | thấy tháng hành kinh |
| thấy máu | ra máu | ra kinh | đến ngày |