Từ đồng nghĩa với "thần từ"
| từ gốc | từ nguyên | từ căn | từ cơ sở |
| từ nền | từ chủ | từ chính | từ mẹ |
| từ nguồn | từ mẫu | từ nền tảng | từ cơ bản |
| từ chính yếu | từ cội | từ khởi nguồn | từ tổ |
| từ cha | từ tổ tiên | từ phát sinh | từ phát triển |
| từ biến thể |
| từ gốc | từ nguyên | từ căn | từ cơ sở |
| từ nền | từ chủ | từ chính | từ mẹ |
| từ nguồn | từ mẫu | từ nền tảng | từ cơ bản |
| từ chính yếu | từ cội | từ khởi nguồn | từ tổ |
| từ cha | từ tổ tiên | từ phát sinh | từ phát triển |
| từ biến thể |