Từ đồng nghĩa với "thần thơ"
| thơ thẩn | mơ màng | hồn nhiên | lãng đãng |
| mộng mơ | ngây ngô | không thực | huyền ảo |
| mơ hồ | tưởng tượng | bồng bềnh | vô định |
| lơ lửng | trừu tượng | mê mẩn | say sưa |
| đắm chìm | thả hồn | tản mạn | vô tư |
| thơ thẩn | mơ màng | hồn nhiên | lãng đãng |
| mộng mơ | ngây ngô | không thực | huyền ảo |
| mơ hồ | tưởng tượng | bồng bềnh | vô định |
| lơ lửng | trừu tượng | mê mẩn | say sưa |
| đắm chìm | thả hồn | tản mạn | vô tư |