Từ đồng nghĩa với "thầy dùi"
| kẻ xúi giục | kẻ gây rối | kẻ đâm bị thóc | kẻ chọc bị gạo |
| kẻ gây mâu thuẫn | kẻ lừa đảo | kẻ xúi bẩy | kẻ phá hoại |
| kẻ chia rẽ | kẻ mưu mô | kẻ lén lút | kẻ mánh khóe |
| kẻ xảo quyệt | kẻ lừa gạt | kẻ xúi bẩy | kẻ bày trò |
| kẻ xúi dục | kẻ gây hấn | kẻ mưu mẹo | kẻ lừa lọc |