Từ đồng nghĩa với "thầy pháp"
| pháp sư | thầy tu | phù thủy | thầy bùa |
| thầy cúng | thầy mo | thầy pháp thuật | thầy tướng |
| thầy bói | thầy lang | thầy thuốc | thầy chiêm tinh |
| thầy phong thủy | thầy lễ | thầy cúng bái | thầy bùa ngải |
| thầy pháp sư | thầy phù thủy | thầy tâm linh | thầy huyền bí |