Từ đồng nghĩa với "thầy tào"
| thầy cúng | thầy mo | thầy pháp | thầy bói |
| thầy tướng | thầy lang | thầy thuốc | thầy lễ |
| thầy chùa | thầy tu | thầy đạo | thầy giáo |
| thầy tế | thầy cãi | thầy bùa | thầy cúng bái |
| thầy cúng lễ | thầy cúng dân gian | thầy cúng truyền thống | thầy cúng tôn giáo |