Từ đồng nghĩa với "thẩm lén"
| lén lút | bí mật | trộm | lén |
| giấu giếm | kín đáo | lén lút | không công khai |
| ngấm ngầm | thầm thì | lén lén | không ai biết |
| lén lút | ẩn danh | vụng trộm | lén lút |
| không rõ ràng | lén lút | lén lút | lén lút |
| lén lút | bí mật | trộm | lén |
| giấu giếm | kín đáo | lén lút | không công khai |
| ngấm ngầm | thầm thì | lén lén | không ai biết |
| lén lút | ẩn danh | vụng trộm | lén lút |
| không rõ ràng | lén lút | lén lút | lén lút |