Từ đồng nghĩa với "thẩm mũ"
| thẩm mỹ | thẩm phán | thẩm định | thẩm tra |
| thẩm xét | thẩm quyền | thẩm tường | thẩm vấn |
| thẩm lậu | thẩm thấu | thẩm tra | thẩm định giá |
| thẩm mỹ học | thẩm mỹ viện | thẩm mỹ nghệ thuật | thẩm mỹ cá nhân |
| thẩm mỹ xã hội | thẩm mỹ giáo dục | thẩm mỹ văn hóa | thẩm mỹ cuộc sống |