Từ đồng nghĩa với "thậttâm"
| thực tâm | chân thành | thành thật | trung thực |
| nguyên vẹn | thật lòng | thật tâm | chân thật |
| thật thà | trực tâm | thành tâm | tâm huyết |
| tâm chân | tâm thực | tâm thành | tâm tư |
| tâm đắc | tâm nguyện | tâm huyết | tâm lý |
| thực tâm | chân thành | thành thật | trung thực |
| nguyên vẹn | thật lòng | thật tâm | chân thật |
| thật thà | trực tâm | thành tâm | tâm huyết |
| tâm chân | tâm thực | tâm thành | tâm tư |
| tâm đắc | tâm nguyện | tâm huyết | tâm lý |