Từ đồng nghĩa với "thắc"
| thác | chết | sống gửi | sống thác |
| thác vã | thác loạn | thác sinh | thác đổ |
| thác nước | thác gió | thác lũ | thác bão |
| thác tràn | thác cuốn | thác chảy | thác rơi |
| thác bùng | thác dồn | thác ngược | thác lũ |
| thác | chết | sống gửi | sống thác |
| thác vã | thác loạn | thác sinh | thác đổ |
| thác nước | thác gió | thác lũ | thác bão |
| thác tràn | thác cuốn | thác chảy | thác rơi |
| thác bùng | thác dồn | thác ngược | thác lũ |