Từ đồng nghĩa với "thắng cảnh"
| thắng cảnh | phong cảnh | cảnh quan | quang cảnh |
| toàn cảnh | cảnh đẹp | di sản | kỳ quan |
| thiên nhiên | địa danh | địa điểm | cảnh sắc |
| cảnh trí | cảnh vật | khung cảnh | bức tranh |
| hình ảnh | khung trời | cảnh tượng | cảnh quan thiên nhiên |
| thắng cảnh | phong cảnh | cảnh quan | quang cảnh |
| toàn cảnh | cảnh đẹp | di sản | kỳ quan |
| thiên nhiên | địa danh | địa điểm | cảnh sắc |
| cảnh trí | cảnh vật | khung cảnh | bức tranh |
| hình ảnh | khung trời | cảnh tượng | cảnh quan thiên nhiên |