Từ đồng nghĩa với "thắng thể"
| thắng thế | chiến thắng | đánh bại | vượt trội |
| thắng lợi | thắng cuộc | thắng ưu | thắng thế lực |
| thắng thế mạnh | thắng thế hơn | thắng thế trong cuộc | thắng thế hơn đối phương |
| đứng đầu | dẫn đầu | chiếm ưu thế | có lợi thế |
| thế mạnh | thế chủ động | thế thượng phong | thế thắng |