Từ đồng nghĩa với "thẳng thiên"
| thăng thiên | bay lên | lên trời | cất cánh |
| vút lên | tăng lên | đi lên | xuất hiện |
| trở về trời | hóa thành | đi về cõi vĩnh hằng | rời khỏi trần gian |
| thăng cấp | đi vào cõi khác | lên cao | vươn lên |
| tỏa sáng | đi xa | trở về | hồi sinh |
| thăng thiên | bay lên | lên trời | cất cánh |
| vút lên | tăng lên | đi lên | xuất hiện |
| trở về trời | hóa thành | đi về cõi vĩnh hằng | rời khỏi trần gian |
| thăng cấp | đi vào cõi khác | lên cao | vươn lên |
| tỏa sáng | đi xa | trở về | hồi sinh |