Từ đồng nghĩa với "thặng"
| thặng dư | dư thừa | số thặng dư | số dư |
| dư | thừa | còn sót lại | còn lại |
| dự phòng | chưa sử dụng | không cần thiết | thặng |
| thặng phẩm | thặng số | thặng lãi | thặng giá |
| thặng tài | thặng lợi | thặng vốn | thặng hàng |
| thặng chi |
| thặng dư | dư thừa | số thặng dư | số dư |
| dư | thừa | còn sót lại | còn lại |
| dự phòng | chưa sử dụng | không cần thiết | thặng |
| thặng phẩm | thặng số | thặng lãi | thặng giá |
| thặng tài | thặng lợi | thặng vốn | thặng hàng |
| thặng chi |