Từ đồng nghĩa với "thẻ ngà"
| bài ngà | thẻ bài | thẻ chơi | thẻ ghi |
| thẻ danh | thẻ thông tin | thẻ học | thẻ học sinh |
| thẻ sinh viên | thẻ chứng minh | thẻ cá nhân | thẻ nhận diện |
| thẻ thành viên | thẻ quà | thẻ tín dụng | thẻ bảo hiểm |
| thẻ điện thoại | thẻ game | thẻ quà tặng | thẻ ưu đãi |