Từ đồng nghĩa với "thế cục"
| tình trạng | hoàn cảnh | tình hình | tình thế |
| cục diện | sự thế | trạng thái | tình huống |
| tình cảnh | huống | địa thế | binh tình |
| vị trí | cảnh tình | bước | tình huống thực tế |
| thế giới | tình trạng thực tế | thế lực | thế giới quan |
| tình trạng | hoàn cảnh | tình hình | tình thế |
| cục diện | sự thế | trạng thái | tình huống |
| tình cảnh | huống | địa thế | binh tình |
| vị trí | cảnh tình | bước | tình huống thực tế |
| thế giới | tình trạng thực tế | thế lực | thế giới quan |