Từ đồng nghĩa với "thế giới vĩ mô"
| vũ trụ | thế giới | không gian | vùng trời |
| hệ thống | cảnh quan | môi trường | tổng thể |
| toàn cầu | tổ chức | cấu trúc | hệ sinh thái |
| quy mô lớn | thế giới tự nhiên | thế giới vật chất | thế giới xã hội |
| thế giới tâm linh | thế giới tri thức | thế giới kinh tế | thế giới chính trị |