Từ đồng nghĩa với "thế ra"
| thế thì | hóa ra | ra là | thì ra |
| thế mà | thế nên | vậy thì | đúng là |
| quả thật | thật ra | thực ra | thế đấy |
| thế đó | thế nào | thế giới | thế giới này |
| thế giới bên ngoài | thế giới ảo | thế giới thực | thế giới quan |
| thế thì | hóa ra | ra là | thì ra |
| thế mà | thế nên | vậy thì | đúng là |
| quả thật | thật ra | thực ra | thế đấy |
| thế đó | thế nào | thế giới | thế giới này |
| thế giới bên ngoài | thế giới ảo | thế giới thực | thế giới quan |