Từ đồng nghĩa với "thế tất"
| đương nhiên | hiển nhiên | tất nhiên | chắc chắn |
| rõ ràng | không thể khác | có lý | đúng vậy |
| đúng như vậy | thực tế | có thể | đúng đắn |
| không thể chối cãi | lẽ dĩ nhiên | tự nhiên | đương nhiên là vậy |
| đúng là như vậy | không thể khác được | đúng là | đúng là thế |