Từ đồng nghĩa với "thế vận"
| thế vận hội | Olympic | thời vận | vận mệnh |
| số phận | vận | may mắn | vận may |
| thần vận mệnh | vận hạn | may | số đỏ |
| định mệnh | cơ hội | thời cơ | tương lai |
| số phận | định hướng | vận động | thành công |
| thế vận hội | Olympic | thời vận | vận mệnh |
| số phận | vận | may mắn | vận may |
| thần vận mệnh | vận hạn | may | số đỏ |
| định mệnh | cơ hội | thời cơ | tương lai |
| số phận | định hướng | vận động | thành công |