Từ đồng nghĩa với "thế vị"
| chức vị | địa vị | chức vụ | vị thế |
| vị trí | trạng thái | chỗ đứng | tư thế |
| quan điểm | vị | thứ bậc | cương vị |
| ngôi vị | chức danh | vai trò | tình thế |
| vị trí xã hội | địa vị xã hội | cấp bậc | thế đứng |
| chức vị | địa vị | chức vụ | vị thế |
| vị trí | trạng thái | chỗ đứng | tư thế |
| quan điểm | vị | thứ bậc | cương vị |
| ngôi vị | chức danh | vai trò | tình thế |
| vị trí xã hội | địa vị xã hội | cấp bậc | thế đứng |