Từ đồng nghĩa với "thể nguyền"
| thề | nguyền | hứa | cam kết |
| đảm bảo | thể hiện | tuyên thệ | lời thề |
| lời hứa | nguyện ước | nguyện vọng | trung thành |
| chung thủy | tín thác | tín nhiệm | khẳng định |
| bảo đảm | đồng lòng | gắn bó | kết nối |
| thề | nguyền | hứa | cam kết |
| đảm bảo | thể hiện | tuyên thệ | lời thề |
| lời hứa | nguyện ước | nguyện vọng | trung thành |
| chung thủy | tín thác | tín nhiệm | khẳng định |
| bảo đảm | đồng lòng | gắn bó | kết nối |