Từ đồng nghĩa với "thể tục"
| trần tục | tập tục | thế gian | đời thường |
| đời sống | thế tục | thế giới | cuộc sống |
| thói quen | nếp sống | văn hóa | tín ngưỡng |
| đời sống trần tục | sinh hoạt | thực tại | cuộc đời |
| thế sự | thực tế | đời sống xã hội | nếp sinh hoạt |
| trần tục | tập tục | thế gian | đời thường |
| đời sống | thế tục | thế giới | cuộc sống |
| thói quen | nếp sống | văn hóa | tín ngưỡng |
| đời sống trần tục | sinh hoạt | thực tại | cuộc đời |
| thế sự | thực tế | đời sống xã hội | nếp sinh hoạt |