Từ đồng nghĩa với "thệ sư"
| họp quân | giao nhiệm vụ | động viên | lễ thệ |
| tuyên thệ | khích lệ | kêu gọi | thuyết phục |
| điều động | tập hợp | chỉ huy | ra quân |
| phát động | kế hoạch | thảo luận | định hướng |
| hướng dẫn | truyền đạt | thống nhất | quyết tâm |
| họp quân | giao nhiệm vụ | động viên | lễ thệ |
| tuyên thệ | khích lệ | kêu gọi | thuyết phục |
| điều động | tập hợp | chỉ huy | ra quân |
| phát động | kế hoạch | thảo luận | định hướng |
| hướng dẫn | truyền đạt | thống nhất | quyết tâm |