Từ đồng nghĩa với "thị hiếu"
| xu hướng | khuynh hướng | thiên vị | hướng |
| chiều hướng | trào lưu | phong cách | định hướng |
| có xu hướng về | có khuynh hướng về | hướng về | thẩm mỹ |
| sở thích | gu | thích nghi | tính cách |
| đặc điểm | mốt | thói quen | tâm lý |
| xu hướng | khuynh hướng | thiên vị | hướng |
| chiều hướng | trào lưu | phong cách | định hướng |
| có xu hướng về | có khuynh hướng về | hướng về | thẩm mỹ |
| sở thích | gu | thích nghi | tính cách |
| đặc điểm | mốt | thói quen | tâm lý |