Từ đồng nghĩa với "thị kính"
| thị giác | kính mắt | mắt | thị lực |
| nhãn quang | thị trường | nhãn lực | kính nhìn |
| kính lúp | kính viễn vọng | kính thiên văn | kính hiển vi |
| kính bảo hộ | kính râm | kính cận | kính loạn |
| kính đa tròng | kính mắt thời trang | kính mắt chống tia UV | kính mắt chống bụi |