Từ đồng nghĩa với "thị tỉ"
| thị nữ | thị phi | thị tì | thị thiếp |
| thị vợ | thị mệnh | thị tì | thị trâm |
| thị tôn | thị tì | thị nữ | thị tì |
| thị tôn | thị thiếp | thị phi | thị trâm |
| thị mệnh | thị vợ | thị tì | thị nữ |
| thị nữ | thị phi | thị tì | thị thiếp |
| thị vợ | thị mệnh | thị tì | thị trâm |
| thị tôn | thị tì | thị nữ | thị tì |
| thị tôn | thị thiếp | thị phi | thị trâm |
| thị mệnh | thị vợ | thị tì | thị nữ |