Từ đồng nghĩa với "thị trấn"
| thị xã | trấn | thành phố | thành thị |
| đô thị | khu phố | quận | trị trấn |
| xã | khu dân cư | thị tứ | thị xã |
| khu vực | tỉnh | phố | khu vực đô thị |
| khu vực dân cư | thị trấn nhỏ | thị trấn lớn | thị trấn ven biển |
| thị trấn miền núi |
| thị xã | trấn | thành phố | thành thị |
| đô thị | khu phố | quận | trị trấn |
| xã | khu dân cư | thị tứ | thị xã |
| khu vực | tỉnh | phố | khu vực đô thị |
| khu vực dân cư | thị trấn nhỏ | thị trấn lớn | thị trấn ven biển |
| thị trấn miền núi |