Từ đồng nghĩa với "thỏ"
| con thỏ | Thỏ | Rabbit | thú gặm nhấm |
| thú nuôi | thỏ rừng | thỏ nhà | thỏ trắng |
| thỏ đen | thỏ lông xù | thỏ mini | thỏ Angora |
| thỏ Flemish | thỏ New Zealand | thỏ Nhật Bản | thỏ lùn |
| thỏ lông dài | thỏ lông ngắn | thỏ cảnh | thỏ bạch |
| con thỏ | Thỏ | Rabbit | thú gặm nhấm |
| thú nuôi | thỏ rừng | thỏ nhà | thỏ trắng |
| thỏ đen | thỏ lông xù | thỏ mini | thỏ Angora |
| thỏ Flemish | thỏ New Zealand | thỏ Nhật Bản | thỏ lùn |
| thỏ lông dài | thỏ lông ngắn | thỏ cảnh | thỏ bạch |