Từ đồng nghĩa với "thối om"
| thối | thối rữa | mục nát | hư |
| hủ | mốc | quá chín | ôi thiu |
| thiu | ươn | xấu | tồi tệ |
| độc hại | kinh tởm | khó chịu | tồi |
| xấu | mủn | rục | thối om |
| vô giá trị |
| thối | thối rữa | mục nát | hư |
| hủ | mốc | quá chín | ôi thiu |
| thiu | ươn | xấu | tồi tệ |
| độc hại | kinh tởm | khó chịu | tồi |
| xấu | mủn | rục | thối om |
| vô giá trị |