Từ đồng nghĩa với "thổ canh"
| đất trồng | đất canh tác | đất nông nghiệp | đất vườn |
| đất ruộng | đất đai | đất cày | đất màu |
| đất nông | đất lâm nghiệp | đất hoang | đất bãi |
| đất cát | đất sét | đất phù sa | đất mặn |
| đất phèn | đất bùn | đất cằn | đất khô |
| đất trồng | đất canh tác | đất nông nghiệp | đất vườn |
| đất ruộng | đất đai | đất cày | đất màu |
| đất nông | đất lâm nghiệp | đất hoang | đất bãi |
| đất cát | đất sét | đất phù sa | đất mặn |
| đất phèn | đất bùn | đất cằn | đất khô |