Từ đồng nghĩa với "thổ nghỉ"
| thổ nhưỡng | đất đai | địa hình | khí hậu |
| môi trường | đặc điểm đất | đặc tính đất | đất trồng |
| đất canh tác | đất nông nghiệp | đất đai nông nghiệp | đất phù sa |
| đất sét | đất cát | đất mùn | đất phèn |
| đất chua | đất kiềm | đất xám | đất đỏ |
| thổ nhưỡng | đất đai | địa hình | khí hậu |
| môi trường | đặc điểm đất | đặc tính đất | đất trồng |
| đất canh tác | đất nông nghiệp | đất đai nông nghiệp | đất phù sa |
| đất sét | đất cát | đất mùn | đất phèn |
| đất chua | đất kiềm | đất xám | đất đỏ |