Từ đồng nghĩa với "thổ thần"
| thần đất | thần linh | thổ địa | thổ công |
| thần nông | thần hộ mệnh | thần bảo trợ | thần cai quản |
| thần bảo vệ | thần thổ | thần sông | thần núi |
| thần rừng | thần tổ tiên | thần gia | thần phong |
| thần mạch | thần tài | thần phúc | thần lộc |
| thần đất | thần linh | thổ địa | thổ công |
| thần nông | thần hộ mệnh | thần bảo trợ | thần cai quản |
| thần bảo vệ | thần thổ | thần sông | thần núi |
| thần rừng | thần tổ tiên | thần gia | thần phong |
| thần mạch | thần tài | thần phúc | thần lộc |