Từ đồng nghĩa với "thớ lợ"
| thổ lợ | màu mè | khéo léo | hơi mặn |
| mằn mặn | lợ | muối | mặn |
| nước lợ | giả tạo | bề ngoài | khoác lác |
| phô trương | lòe loẹt | khoác áo | điệu đà |
| sặc sỡ | màu sắc | trưng diện | điệu bộ |
| thổ lợ | màu mè | khéo léo | hơi mặn |
| mằn mặn | lợ | muối | mặn |
| nước lợ | giả tạo | bề ngoài | khoác lác |
| phô trương | lòe loẹt | khoác áo | điệu đà |
| sặc sỡ | màu sắc | trưng diện | điệu bộ |