Từ đồng nghĩa với "thợ bạn"
| đồng nghiệp | cộng sự | bạn công nhân | thợ cả |
| thợ phụ | thợ học nghề | thợ chính | thợ lành nghề |
| thợ giỏi | thợ nhóm | thợ đồng hành | thợ chuyên môn |
| thợ kỹ thuật | thợ xây | thợ mộc | thợ điện |
| thợ cơ khí | thợ sửa chữa | thợ sản xuất | thợ chế tạo |
| đồng nghiệp | cộng sự | bạn công nhân | thợ cả |
| thợ phụ | thợ học nghề | thợ chính | thợ lành nghề |
| thợ giỏi | thợ nhóm | thợ đồng hành | thợ chuyên môn |
| thợ kỹ thuật | thợ xây | thợ mộc | thợ điện |
| thợ cơ khí | thợ sửa chữa | thợ sản xuất | thợ chế tạo |