Từ đồng nghĩa với "thợ chủ"
| chủ | ông chủ | chủ nhân | làm chủ |
| cai quản | thuyền trưởng | đội trưởng | chủ nhà |
| kiểm soát | điều khiển | thống trị | sư phụ |
| bậc thầy | học trưởng | sư trưởng | chỉ huy |
| lãnh chúa | nắm vững | thành thạo | thông thạo |
| chủ | ông chủ | chủ nhân | làm chủ |
| cai quản | thuyền trưởng | đội trưởng | chủ nhà |
| kiểm soát | điều khiển | thống trị | sư phụ |
| bậc thầy | học trưởng | sư trưởng | chỉ huy |
| lãnh chúa | nắm vững | thành thạo | thông thạo |