Từ đồng nghĩa với "thụ mệnh"
| thuyết định mệnh | số phận | lấy số phận | tuân lệnh |
| vâng mệnh | phục tùng | chấp hành | nghe theo |
| đáp ứng | tuân theo | nhận lệnh | đầu hàng |
| chịu đựng | đầu phục | phó thác | giao phó |
| đầu hàng số phận | đầu phục số phận | đầu hàng mệnh lệnh | chấp nhận số phận |