Từ đồng nghĩa với "thụ phong"
| phong chức | bổ nhiệm | chỉ định | ủy thác |
| sắc lệnh | thăng chức | công nhận | trao tước |
| ban tặng | thụ thai | thụ tỉnh | nhận chức |
| nhận nhiệm vụ | được phong | được bổ nhiệm | được chỉ định |
| được ủy thác | được công nhận | được trao tước | được ban tặng |