Từ đồng nghĩa với "thủ quï"
| thủ đoạn | mưu mẹo | kế sách | chiêu trò |
| thủ thuật | mánh khóe | thủ pháp | chiêu thức |
| mưu kế | kế hoạch | thủ công | thủ lĩnh |
| thủ phạm | thủ tục | thủ bút | thủ ngữ |
| thủ sẵn | thủ cự | thủ vững | thủ tướng |
| thủ đoạn | mưu mẹo | kế sách | chiêu trò |
| thủ thuật | mánh khóe | thủ pháp | chiêu thức |
| mưu kế | kế hoạch | thủ công | thủ lĩnh |
| thủ phạm | thủ tục | thủ bút | thủ ngữ |
| thủ sẵn | thủ cự | thủ vững | thủ tướng |